Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 3501 | Casein, các muối của casein và các dẫn xuất casein khác; keo casein |
| 1 | 35011000 | – Casein |
| 1 | 350190 | – Loại khác: |
| 2 | 35019010 | – – Các muối của casein và các dẫn xuất casein khác |
| 2 | 35019020 | – – Keo casein |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
