Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 3502 | Albumin (kể cả các chất cô đặc của hai hoặc nhiều whey protein, chứa trên 80% whey protein tính theo trọng lượng khô), các muối của albumin và các dẫn xuất albumin khác |
| 1 | – Albumin trứng: | |
| 2 | 35021100 | – – Đã làm khô |
| 2 | 35021900 | – – Loại khác |
| 1 | 35022000 | – Albumin sữa, kể cả các chất cô đặc của hai hoặc nhiều whey protein |
| 1 | 35029000 | – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
