Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 3505 | Dextrin và các dạng tinh bột biến tính khác (ví dụ, tinh bột đã tiền gelatin hóa hoặc este hóa); các loại keo dựa trên tinh bột, hoặc dextrin hoặc các dạng tinh bột biến tính khác |
| 1 | 350510 | – Dextrin và các dạng tinh bột biến tính khác: |
| 2 | 35051010 | – – Dextrin; tinh bột tan hoặc tinh bột đã rang |
| 2 | 35051090 | – – Loại khác |
| 1 | 35052000 | – Keo |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
