Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 3507 | Enzym; enzym đã chế biến chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác |
| 1 | 35071000 | – Rennet và dạng cô đặc của nó |
| 1 | 35079000 | – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 3507 | Enzym; enzym đã chế biến chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác |
| 1 | 35071000 | – Rennet và dạng cô đặc của nó |
| 1 | 35079000 | – Loại khác |