Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 3604 | Pháo hoa, pháo hiệu, pháo mưa, pháo hiệu sương mù và các sản phẩm pháo khác |
| 1 | 36041000 | – Pháo hoa |
| 1 | 360490 | – Loại khác: |
| 2 | 36049020 | – – Pháo hoa nhỏ và kíp nổ dùng làm đồ chơi |
| 2 | 36049040 | – – Pháo hiệu (SEN) |
| 2 | 36049050 | – – Pháo thăng thiên (SEN) |
| 2 | 36049090 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
