| 0 | 3702 | Phim để tạo ảnh ở dạng cuộn, có phủ lớp chất nhạy, chưa phơi sáng, bằng vật liệu bất kỳ trừ giấy, bìa hoặc vật liệu dệt; phim in ngay ở dạng cuộn, có phủ lớp chất nhạy, chưa phơi sáng |
| 1 | 37021000 | – Dùng cho chụp X quang |
| 1 | | – Phim loại khác, không có dãy lỗ kéo phim, có chiều rộng không quá 105 mm: |
| 2 | 37023100 | – – Dùng cho ảnh màu (đa màu) |
| 2 | 37023200 | – – Loại khác, có tráng nhũ tương bạc halogenua |
| 2 | 37023900 | – – Loại khác |
| 1 | | – Phim loại khác, không có dãy lỗ kéo phim, có chiều rộng trên 105 mm: |
| 2 | 37024100 | – – Loại chiều rộng trên 610 mm và chiều dài trên 200 m, dùng cho ảnh màu (đa màu) |
| 2 | 370242 | – – Loại chiều rộng trên 610 mm và chiều dài trên 200 m, trừ loại dùng cho ảnh màu: |
| 3 | 37024210 | – – – Loại phù hợp để dùng trong y tế, phẫu thuật, nha khoa hoặc thú y hoặc trong công nghiệp in |
| 3 | 37024290 | – – – Loại khác |
| 2 | 37024300 | – – Loại chiều rộng trên 610 mm và chiều dài không quá 200 m |
| 2 | 37024400 | – – Loại chiều rộng trên 105 mm nhưng không quá 610 mm |
| 1 | | – Phim loại khác, dùng cho ảnh màu (đa màu): |
| 2 | 370252 | – – Loại chiều rộng không quá 16 mm: |
| 3 | 37025220 | – – – Loại phù hợp dùng cho điện ảnh |
| 3 | 37025290 | – – – Loại khác |
| 2 | 37025300 | – – Loại chiều rộng trên 16 mm nhưng không quá 35 mm và chiều dài không quá 30 m, dùng làm phim chiếu |
| 2 | 370254 | – – Loại chiều rộng trên 16 mm nhưng không quá 35 mm và chiều dài không quá 30 m, trừ loại dùng làm phim chiếu: |
| 3 | 37025440 | – – – Loại phù hợp để dùng trong y tế, phẫu thuật, nha khoa hoặc thú y hoặc trong công nghiệp in |
| 3 | 37025490 | – – – Loại khác |
| 2 | 370255 | – – Loại chiều rộng trên 16 mm nhưng không quá 35 mm và chiều dài trên 30 m: |
| 3 | 37025520 | – – – Loại phù hợp dùng cho điện ảnh |
| 3 | 37025550 | – – – Loại phù hợp để dùng trong y tế, phẫu thuật, nha khoa hoặc thú y hoặc trong công nghiệp in |
| 3 | 37025590 | – – – Loại khác |
| 2 | 370256 | – – Loại chiều rộng trên 35 mm: |
| 3 | 37025620 | – – – Loại phù hợp dùng cho điện ảnh |
| 3 | 37025690 | – – – Loại khác |
| 1 | | – Loại khác: |
| 2 | 370296 | – – Loại chiều rộng không quá 35 mm và chiều dài không quá 30 m: |
| 3 | 37029610 | – – – Loại phù hợp dùng cho điện ảnh |
| 3 | 37029690 | – – – Loại khác |
| 2 | 370297 | – – Loại chiều rộng không quá 35 mm và chiều dài trên 30 m: |
| 3 | 37029710 | – – – Loại phù hợp dùng cho điện ảnh |
| 3 | 37029790 | – – – Loại khác |
| 2 | 370298 | – – Loại chiều rộng trên 35 mm: |
| 3 | 37029810 | – – – Loại phù hợp dùng cho điện ảnh |
| 3 | 37029830 | – – – Loại khác, chiều dài từ 120 m trở lên |
| 3 | 37029890 | – – – Loại khác |