Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 3801 | Graphit nhân tạo; graphit dạng keo hoặc dạng bán keo; các chế phẩm làm từ graphit hoặc carbon khác ở dạng bột nhão, khối, tấm hoặc ở dạng bán thành phẩm khác |
| 1 | 38011000 | – Graphit nhân tạo |
| 1 | 38012000 | – Graphit dạng keo hoặc dạng bán keo |
| 1 | 38013000 | – Bột nhão carbon làm điện cực và các dạng bột nhão tương tự dùng để lót lò nung |
| 1 | 38019000 | – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
