Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 3802 | Carbon hoạt tính; các sản phẩm khoáng chất tự nhiên hoạt tính; muội động vật, kể cả tàn muội động vật |
| 1 | 380210 | – Carbon hoạt tính: |
| 2 | 38021010 | – – Từ than gáo dừa (SEN) |
| 2 | 38021090 | – – Loại khác |
| 1 | 380290 | – Loại khác: |
| 2 | 38029010 | – – Bauxit hoạt tính |
| 2 | 38029020 | – – Đất sét hoạt tính hoặc đất hoạt tính |
| 2 | 38029090 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
