Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 3806 | Colophan và axit nhựa cây, và các dẫn xuất của chúng; tinh dầu colophan và dầu colophan; gôm nấu chảy lại |
| 1 | 38061000 | – Colophan và axit nhựa cây |
| 1 | 38062000 | – Muối colophan, muối của axit nhựa cây hoặc muối của các dẫn xuất của colophan hoặc axit nhựa cây, trừ các muối của sản phẩm cộng của colophan |
| 1 | 380630 | – Gôm este: |
| 2 | 38063010 | – – Dạng khối |
| 2 | 38063090 | – – Loại khác |
| 1 | 380690 | – Loại khác: |
| 2 | 38069010 | – – Gôm nấu chảy lại ở dạng khối |
| 2 | 38069090 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
