Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 3816 | Xi măng, vữa, bê tông chịu lửa và các loại vật liệu kết cấu tương tự, kể cả hỗn hợp dolomite ramming, trừ các sản phẩm thuộc nhóm 38.01 |
| 1 | 38160010 | – Xi măng chịu lửa |
| 1 | 38160020 | – Hỗn hợp dolomite ramming |
| 1 | 38160090 | – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
