38252000

Các sản phẩm còn lại của ngành công nghiệp hóa chất hoặc các ngành công nghiệp có liên quan, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; rác thải đô thị; bùn cặn của nước thải; các chất thải khác được nêu ở Chú giải 6 của Chương này
– Bùn cặn của nước thải (HS: 38252000)
Đơn vị tính: kg
Chính sách mặt hàng theo mã HS:
Chính sách thuế
NK TT 30
NK ưu đãi 20
VAT 8
Giảm VAT Hàng được giảm VAT nếu không thuộc PL4 trong File BT
Chi tiết giảm VAT
NK TT C98
NK Ưu Đãi C98
XK
XK CP TPP
XK EV
XK UKV
Thuế BV MT
TT ĐB
Ưu Đãi FTA
ACFTA *
ATIGA *
AJCEP *
VJEPA *
AKFTA *
AANZFTA *
AIFTA *
VKFTA 20
VCFTA *
VN-EAEU *
CPTPP 4; M: 6
AHKFTA *
VNCU
EVFTA 9
UKVFTA 9
VN-LAO
VIFTA 16
RCEPT-A *
RCEPT-B *
RCEPT-C *
RCEPT-D *
RCEPT-E *
RCEPT-F *
error: Content is protected !!
Lên đầu trang