| 0 | 3901 | Các polyme từ etylen, dạng nguyên sinh |
| 1 | 390110 | – Polyetylen có trọng lượng riêng dưới 0,94: |
| 2 | | – – Dạng lỏng hoặc dạng nhão: |
| 3 | 39011012 | – – – Polyetylen chứa các monomer alpha-olefin từ 5% trở xuống (SEN) |
| 3 | 39011019 | – – – Loại khác |
| 2 | | – – Loại khác: |
| 3 | 39011092 | – – – Polyetylen chứa các monomer alpha-olefin từ 5% trở xuống (SEN) |
| 3 | 39011099 | – – – Loại khác |
| 1 | 39012000 | – Polyetylen có trọng lượng riêng từ 0,94 trở lên |
| 1 | 39013000 | – Các copolyme etylen-vinyl axetat |
| 1 | 39014000 | – Các copolyme etylene-alpha-olefin, có trọng lượng riêng dưới 0,94 |
| 1 | 390190 | – Loại khác: |
| 2 | 39019040 | – – Dạng phân tán(SEN) |
| 2 | 39019090 | – – Loại khác |