Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 3902 | Các polyme từ propylen hoặc từ các olefin khác, dạng nguyên sinh |
| 1 | 390210 | – Polypropylen: |
| 2 | 39021030 | – – Dạng phân tán(SEN) |
| 2 | 39021040 | – – Dạng hạt, viên, hạt cườm, vẩy, mảnh và các dạng tương tự (SEN) |
| 2 | 39021090 | – – Loại khác |
| 1 | 39022000 | – Polyisobutylen |
| 1 | 390230 | – Các copolyme propylen: |
| 2 | 39023030 | – – Dạng lỏng hoặc dạng nhão |
| 2 | 39023090 | – – Loại khác |
| 1 | 390290 | – Loại khác: |
| 2 | 39029010 | – – Polypropylen đã clo hóa dùng để sản xuất mực in(SEN) |
| 2 | 39029090 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
