3904: Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh

Chi tiết nhóm
Cấp HS Code Mô tả
03904Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh
1390410– Poly (vinyl clorua), chưa pha trộn với bất kỳ chất nào khác:
239041010– – Các polyme đồng nhất, sản xuất theo công nghệ huyền phù
2– – Loại khác:
339041091– – – Dạng hạt(SEN)
339041092– – – Dạng bột
339041099– – – Loại khác
1– Poly (vinyl clorua) khác:
2390421– – Chưa hóa dẻo:
339042110– – – Dạng hạt(SEN)
339042120– – – Dạng bột
339042190– – – Loại khác
2390422– – Đã hóa dẻo:
339042210– – – Dạng phân tán(SEN)
339042220– – – Dạng hạt(SEN)
339042230– – – Dạng bột
339042290– – – Loại khác
1390430– Các copolyme vinyl clorua-vinyl axetat:
239043010– – Dạng hạt(SEN)
239043020– – Dạng bột
239043090– – Loại khác
1390440– Các copolyme vinyl clorua khác:
239044010– – Dạng hạt(SEN)
239044020– – Dạng bột
239044090– – Loại khác
1390450– Các polyme vinyliden clorua:
239045040– – Dạng phân tán(SEN)
239045050– – Dạng hạt(SEN)
239045060– – Dạng bột
239045090– – Loại khác
1– Các floro-polyme:
2390461– – Polytetrafloroetylen:
339046110– – – Dạng hạt(SEN)
339046120– – – Dạng bột
339046190– – – Loại khác
2390469– – Loại khác:
339046930– – – Dạng phân tán(SEN)
339046940– – – Dạng hạt(SEN)
339046950– – – Dạng bột
339046990– – – Loại khác
1390490– Loại khác:
239049030– – Dạng phân tán(SEN)
239049040– – Dạng hạt(SEN)
239049050– – Dạng bột
239049090– – Loại khác

Thông tin HS, tên hàng tham khảo

Bạn cần ĐĂNG NHẬP hoặc ĐĂNG KÝ để xem nội dung.
Thông tin HS, tên hàng tham khảo" để tham khảo dữ liệu về tên hàng và HS code đã được sử dụng để khai hải quan do team tổng hợp. Tại đây bạn có thể nhập mô tả hoặc HS code mình đang phân vân tại ô "Tìm" để có được lựa chọn chính xác hơn,
Xin cảm ơn!

error: Content is protected !!
Lên đầu trang