3905: Các polyme từ vinyl axetat hoặc từ các vinyl este khác, dạng nguyên sinh; các polyme vinyl khác ở dạng nguyên sinh

Chi tiết nhóm
Cấp HS Code Mô tả
03905Các polyme từ vinyl axetat hoặc từ các vinyl este khác, dạng nguyên sinh; các polyme vinyl khác ở dạng nguyên sinh
1– Poly (vinyl axetat):
239051200– – Dạng phân tán trong môi trường nước
2390519– – Loại khác:
339051910– – – Dạng lỏng hoặc dạng nhão
339051990– – – Loại khác
1– Các copolyme vinyl axetat:
239052100– – Dạng phân tán trong môi trường nước
239052900– – Loại khác
1390530– Poly (vinyl alcohol), có hoặc không chứa các nhóm axetat chưa thủy phân:
239053010– – Dạng phân tán(SEN)
239053090– – Loại khác
1– Loại khác:
2390591– – Các copolyme:
339059110– – – Dạng phân tán(SEN)
339059190– – – Loại khác
2390599– – Loại khác:
339059910– – – Dạng phân tán trong môi trường nước
339059920– – – Dạng phân tán trong môi trường không chứa nước
339059990– – – Loại khác

Thông tin HS, tên hàng tham khảo

Bạn cần ĐĂNG NHẬP hoặc ĐĂNG KÝ để xem nội dung.
Thông tin HS, tên hàng tham khảo" để tham khảo dữ liệu về tên hàng và HS code đã được sử dụng để khai hải quan do team tổng hợp. Tại đây bạn có thể nhập mô tả hoặc HS code mình đang phân vân tại ô "Tìm" để có được lựa chọn chính xác hơn,
Xin cảm ơn!

error: Content is protected !!
Lên đầu trang