Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 3908 | Các polyamide dạng nguyên sinh |
| 1 | 390810 | – Polyamide-6, -11, -12, -6,6, -6,9, -6,10 hoặc -6,12: |
| 2 | 39081010 | – – Polyamide-6 |
| 2 | 39081090 | – – Loại khác |
| 1 | 39089000 | – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 3908 | Các polyamide dạng nguyên sinh |
| 1 | 390810 | – Polyamide-6, -11, -12, -6,6, -6,9, -6,10 hoặc -6,12: |
| 2 | 39081010 | – – Polyamide-6 |
| 2 | 39081090 | – – Loại khác |
| 1 | 39089000 | – Loại khác |