Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 3910 | Các silicon dạng nguyên sinh |
| 1 | 39100020 | – Dạng phân tán và dạng hòa tan(SEN) |
| 1 | 39100090 | – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 3910 | Các silicon dạng nguyên sinh |
| 1 | 39100020 | – Dạng phân tán và dạng hòa tan(SEN) |
| 1 | 39100090 | – Loại khác |