Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 3913 | Polyme tự nhiên (ví dụ, axit alginic) và các polyme tự nhiên đã biến đổi (ví dụ, protein đã làm cứng, các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên), chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác, dạng nguyên sinh |
| 1 | 39131000 | – Axit alginic, các muối và este của nó |
| 1 | 391390 | – Loại khác: |
| 2 | 39139010 | – – Các protein đã làm cứng |
| 2 | 39139020 | – – Các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên |
| 2 | 39139030 | – – Các polyme từ tinh bột |
| 2 | 39139090 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
