| 0 | 3916 | Plastic dạng sợi monofilament có kích thước mặt cắt ngang bất kỳ trên 1 mm, dạng thanh, que và các dạng hình, đã hoặc chưa gia công bề mặt, nhưng chưa gia công cách khác |
| 1 | 391610 | – Từ các polyme từ etylen: |
| 2 | 39161010 | – – Sợi monofilament |
| 2 | 39161020 | – – Dạng thanh, que và các dạng hình |
| 1 | 391620 | – Từ các polyme từ vinyl clorua: |
| 2 | 39162010 | – – Sợi monofilament |
| 2 | 39162020 | – – Dạng thanh, que và các dạng hình |
| 1 | 391690 | – Từ plastic khác: |
| 2 | | – – Từ các polyme trùng hợp: |
| 3 | 39169011 | – – – Từ polypropylen |
| 3 | 39169012 | – – – Từ polystyren |
| 3 | 39169019 | – – – Loại khác |
| 2 | | – – Từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp: |
| 3 | 39169021 | – – – Từ các nhựa phenolic; từ các nhựa amino |
| 3 | 39169022 | – – – Từ các polyamide |
| 3 | 39169029 | – – – Loại khác |
| 2 | 39169030 | – – Từ xenlulo tái sinh; từ xenlulo nitrat, xenlulo acetat và các este xenlulo, ete xenlulo và các dẫn xuất hóa học khác của xenlulo, đã hóa dẻo |
| 2 | 39169040 | – – Từ các protein đã được làm cứng |
| 2 | 39169050 | – – Từ sợi lưu hóa |
| 2 | 39169060 | – – Từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên |
| 2 | | – – Loại khác: |
| 3 | 39169091 | – – – Sợi monofilament |
| 3 | 39169092 | – – – Dạng thanh, que và các dạng hình |