– Ống, ống dẫn và ống vòi khác:
– – Loại khác, chưa gia cố hoặc kết hợp với vật liệu khác, không kèm các phụ kiện:
– – – Loại khác:
– – – – Loại khác:
– – – – – Từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp khác; từ sợi lưu hóa; từ nitrat xenlulo, các acetat xenlulo và các dẫn xuất hóa học khác của xenlulo, đã hóa dẻo (HS: 39173295)
Đơn vị tính: kg/m/ chiếc
Chính sách mặt hàng theo mã HS:
Chính sách thuế
| NK TT | 25.5 |
| NK ưu đãi | 17 |
| VAT | 8 |
| Giảm VAT | Hàng được giảm VAT nếu không thuộc PL4 trong File BT |
| Chi tiết giảm VAT | |
| NK TT C98 | |
| NK Ưu Đãi C98 | |
| XK | |
| XK CP TPP | |
| XK EV | |
| XK UKV | |
| Thuế BV MT | |
| TT ĐB |
Ưu Đãi FTA
| ACFTA | 0 (-ID, MM, PH) |
| ATIGA | 0 |
| AJCEP | 0 |
| VJEPA | 0 |
| AKFTA | 0 |
| AANZFTA | 0 |
| AIFTA | * |
| VKFTA | 0 |
| VCFTA | 0 |
| VN-EAEU | 0 |
| CPTPP | 0 |
| AHKFTA | 17 |
| VNCU | |
| EVFTA | 0 |
| UKVFTA | 0 |
| VN-LAO | |
| VIFTA | 0 |
| RCEPT-A | 10,2 |
| RCEPT-B | 10,2 |
| RCEPT-C | 10,2 |
| RCEPT-D | 10,8 |
| RCEPT-E | 10,2 |
| RCEPT-F | 10,2 |
