| 0 | 3918 | Tấm trải sàn bằng plastic, có hoặc không tự dính, dạng cuộn hoặc dạng tấm rời để ghép; tấm phủ tường hoặc phủ trần bằng plastic, như đã nêu trong Chú giải 9 của Chương này |
| 1 | 391810 | – Từ các polyme từ vinyl clorua: |
| 2 | | – – Tấm trải sàn: |
| 3 | 39181011 | – – – Dạng tấm rời để ghép |
| 3 | 39181019 | – – – Loại khác |
| 2 | 39181090 | – – Loại khác |
| 1 | 391890 | – Từ plastic khác: |
| 2 | | – – Tấm trải sàn: |
| 3 | 39189011 | – – – Dạng tấm rời để ghép, bằng polyetylen |
| 3 | 39189013 | – – – Loại khác, bằng polyetylen |
| 3 | 39189014 | – – – Từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên |
| 3 | 39189015 | – – – Từ các polyme trùng hợp khác; từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp; từ nitrat xenlulo, acetat xenlulo hoặc các dẫn xuất hóa học khác của xenlulo, đã hóa dẻo |
| 3 | 39189016 | – – – Từ sợi lưu hóa |
| 3 | 39189019 | – – – Loại khác |
| 2 | | – – Loại khác: |
| 3 | 39189091 | – – – Từ polyetylen |
| 3 | 39189092 | – – – Từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên |
| 3 | 39189093 | – – – Từ các polyme trùng hợp khác; từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp; từ nitrat xenlulo, acetat xenlulo hoặc các dẫn xuất hóa học khác của xenlulo, đã hóa dẻo |
| 3 | 39189094 | – – – Từ sợi lưu hóa |
| 3 | 39189099 | – – – Loại khác |