| 0 | 3920 | Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic, không xốp và chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ hoặc chưa được kết hợp tương tự với các vật liệu khác |
| 1 | 392010 | – Từ các polyme từ etylen: |
| 2 | | – – Dạng tấm và phiến (SEN): |
| 3 | 39201011 | – – – Loại cứng (SEN) |
| 3 | 39201019 | – – – Loại khác |
| 2 | 39201090 | – – Loại khác |
| 1 | 392020 | – Từ các polyme từ propylen: |
| 2 | 39202010 | – – Màng polypropylen định hướng hai chiều (BOPP) (SEN) |
| 2 | | – – Loại khác: |
| 3 | 39202091 | – – – Dạng tấm và phiến (SEN) |
| 3 | 39202099 | – – – Loại khác |
| 1 | 392030 | – Từ các polyme từ styren: |
| 2 | 39203020 | – – Tấm Acrylonitril butadien styren (ABS) sử dụng trong sản xuất tủ lạnh |
| 2 | | – – Loại khác: |
| 3 | 39203091 | – – – Dạng tấm và phiến, loại cứng(SEN) |
| 3 | 39203092 | – – – Loại khác, dạng tấm và phiến (SEN) |
| 3 | 39203099 | – – – Loại khác |
| 1 | | – Từ các polyme từ vinyl clorua: |
| 2 | 392043 | – – Có hàm lượng chất hóa dẻo không dưới 6% tính theo trọng lượng: |
| 3 | 39204310 | – – – Dạng tấm và phiến (SEN) |
| 3 | 39204390 | – – – Loại khác |
| 2 | 39204900 | – – Loại khác |
| 1 | | – Từ các polyme acrylic: |
| 2 | 392051 | – – Từ poly(metyl metacrylat): |
| 3 | | – – – Dạng tấm và phiến (SEN): |
| 4 | 39205111 | – – – – Loại cứng(SEN) |
| 4 | 39205119 | – – – – Loại khác |
| 3 | 39205190 | – – – Loại khác |
| 2 | 392059 | – – Loại khác: |
| 3 | | – – – Dạng tấm và phiến (SEN): |
| 4 | 39205911 | – – – – Loại cứng(SEN) |
| 4 | 39205919 | – – – – Loại khác |
| 3 | 39205990 | – – – Loại khác |
| 1 | | – Từ các polycarbonat, nhựa alkyd, các este polyallyl hoặc các polyeste khác: |
| 2 | 392061 | – – Từ các polycarbonat: |
| 3 | 39206110 | – – – Dạng tấm và phiến (SEN) |
| 3 | 39206190 | – – – Loại khác |
| 2 | 392062 | – – Từ poly(etylen terephtalat): |
| 3 | 39206210 | – – – Dạng tấm và phiến (SEN) |
| 3 | | – – – Loại khác: |
| 4 | 39206291 | – – – – Màng bảo vệ chắn ánh sáng mặt trời (SEN) |
| 4 | 39206299 | – – – – Loại khác |
| 2 | 392063 | – – Từ các polyeste chưa no: |
| 3 | 39206310 | – – – Dạng tấm và phiến (SEN) |
| 3 | 39206390 | – – – Loại khác |
| 2 | 392069 | – – Từ các polyeste khác: |
| 3 | 39206910 | – – – Dạng tấm và phiến (SEN) |
| 3 | 39206990 | – – – Loại khác |
| 1 | | – Từ xenlulo hoặc các dẫn xuất hóa học của nó: |
| 2 | 392071 | – – Từ xenlulo tái sinh: |
| 3 | 39207110 | – – – Màng xenlophan |
| 3 | | – – – Loại khác: |
| 4 | 39207191 | – – – – Dạng phiến (sheets) đã in |
| 4 | 39207199 | – – – – Loại khác |
| 2 | 39207300 | – – Từ xenlulo axetat |
| 2 | 392079 | – – Từ các dẫn xuất xenlulo khác: |
| 3 | 39207910 | – – – Từ nitrocellulose (thuốc nổ bông) |
| 3 | 39207920 | – – – Từ sợi lưu hóa |
| 3 | | – – – Loại khác: |
| 4 | 39207991 | – – – – Dạng tấm và phiến (SEN) |
| 4 | 39207999 | – – – – Loại khác |
| 1 | | – Từ plastic khác: |
| 2 | 392091 | – – Từ poly(vinyl butyral): |
| 3 | 39209110 | – – – Màng dùng làm kính an toàn, độ dày trên 0,38 mm nhưng không quá 0,76 mm, và chiều rộng không quá 2 m |
| 3 | | – – – Loại khác: |
| 4 | 39209191 | – – – – Dạng tấm và phiến (SEN) |
| 4 | 39209199 | – – – – Loại khác |
| 2 | 392092 | – – Từ các polyamide: |
| 3 | 39209210 | – – – Từ polyamide-6 |
| 3 | | – – – Loại khác: |
| 4 | 39209291 | – – – – Dạng tấm và phiến (SEN) |
| 4 | 39209299 | – – – – Loại khác |
| 2 | 392093 | – – Từ nhựa amino: |
| 3 | 39209310 | – – – Dạng tấm và phiến (SEN) |
| 3 | 39209390 | – – – Loại khác |
| 2 | 392094 | – – Từ nhựa phenolic: |
| 3 | 39209410 | – – – Dạng tấm phenol formaldehyt (bakelit) |
| 3 | | – – – Loại khác: |
| 4 | 39209491 | – – – – Dạng tấm và phiến (SEN) |
| 4 | 39209499 | – – – – Loại khác |
| 2 | 392099 | – – Từ plastic khác: |
| 3 | 39209910 | – – – Từ protein đã được làm cứng; từ dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên |
| 3 | | – – – Từ các polyme trùng hợp: |
| 4 | 39209921 | – – – – Dạng tấm và phiến (SEN) |
| 4 | 39209929 | – – – – Loại khác |
| 3 | | – – – Từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp: |
| 4 | 39209931 | – – – – Dạng tấm và phiến (SEN) |
| 4 | 39209939 | – – – – Loại khác |
| 3 | 39209990 | – – – Loại khác |