39211931

Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic
– Loại xốp:
– – Từ plastic khác:
– – – Dạng tấm và phiến(SEN) từ các sản phẩm polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp:
– – – – Từ các polycarbonat (HS: 39211931)
Đơn vị tính: kg/m2/chiếc
Chính sách mặt hàng theo mã HS:
Chính sách thuế
NK TT 9
NK ưu đãi 6
VAT 8
Giảm VAT Hàng được giảm VAT nếu không thuộc PL4 trong File BT
Chi tiết giảm VAT
NK TT C98
NK Ưu Đãi C98
XK
XK CP TPP
XK EV
XK UKV
Thuế BV MT
TT ĐB
Ưu Đãi FTA
ACFTA 0 (-KH, ID, MY, MM)
ATIGA 0
AJCEP 0
VJEPA 0
AKFTA 0 (-ID, PH)
AANZFTA 0
AIFTA 0
VKFTA 0
VCFTA 0
VN-EAEU 0
CPTPP 0
AHKFTA 1
VNCU
EVFTA 0
UKVFTA 0
VN-LAO
VIFTA 0
RCEPT-A 0
RCEPT-B 0
RCEPT-C 0
RCEPT-D 0
RCEPT-E 0
RCEPT-F 0
error: Content is protected !!
Lên đầu trang