| 0 | 3926 | Các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng các vật liệu khác của các nhóm từ 39.01 đến 39.14 |
| 1 | 39261000 | – Đồ dùng trong văn phòng hoặc trường học |
| 1 | 392620 | – Hàng may mặc và đồ phụ trợ may mặc (kể cả găng tay, găng hở ngón và găng bao tay): |
| 2 | 39262010 | – – Găng tay; tạp dề; yếm cho trẻ em (SEN) |
| 2 | 39262020 | – – Miếng đệm và miếng bảo vệ vai (SEN) |
| 2 | 39262030 | – – Lót, đệm khác cho các sản phẩm may mặc hoặc cho các đồ phụ trợ của quần áo |
| 2 | 39262060 | – – Hàng may mặc dùng để chống các chất hóa học, phóng xạ hoặc chống cháy |
| 2 | 39262090 | – – Loại khác |
| 1 | 39263000 | – Phụ kiện lắp vào đồ nội thất, trên thân xe (coachwork) hoặc các loại tương tự |
| 1 | 39264000 | – Tượng nhỏ và các đồ trang trí khác |
| 1 | 392690 | – Loại khác: |
| 2 | 39269010 | – – Phao cho lưới đánh cá |
| 2 | 39269020 | – – Quạt và màn che kéo bằng tay, khung và tay cầm, quai kèm theo, và các bộ phận của chúng |
| 2 | | – – Các sản phẩm vệ sinh, y tế và phẫu thuật: |
| 3 | 39269032 | – – – Khuôn plastic lấy dấu răng |
| 3 | 39269039 | – – – Loại khác |
| 2 | | – – Các thiết bị, dụng cụ an toàn và bảo vệ: |
| 3 | 39269041 | – – – Lá chắn bảo vệ của cảnh sát |
| 3 | 39269042 | – – – Mặt nạ bảo hộ sử dụng khi hàn và trong các công việc tương tự(SEN) |
| 3 | 39269044 | – – – Đệm cứu sinh dùng để bảo vệ người ngã từ trên cao xuống |
| 3 | 39269049 | – – – Loại khác |
| 2 | | – – Các sản phẩm dùng cho công nghiệp: |
| 3 | 39269053 | – – – Băng truyền (dây curoa) hoặc đai truyền hoặc băng tải hoặc đai tải |
| 3 | 39269055 | – – – Móc hình chữ J hoặc khối chùm bằng plastic dùng cho ngòi nổ, kíp nổ(SEN) |
| 3 | 39269059 | – – – Loại khác |
| 2 | 39269060 | – – Dụng cụ cho gia cầm ăn |
| 2 | | – – Tấm thẻ để trình bày đồ nữ trang hoặc những đồ vật nhỏ để trang điểm cá nhân; chuỗi hạt; phom giày: |
| 3 | 39269081 | – – – Khuôn (phom) giày |
| 3 | 39269082 | – – – Chuỗi hạt cầu nguyện(SEN) |
| 3 | 39269089 | – – – Loại khác |
| 2 | | – – Loại khác: |
| 3 | 39269091 | – – – Loại dùng để chứa ngũ cốc(SEN) |
| 3 | 39269092 | – – – Vỏ viên nhộng loại dùng để làm thuốc |
| 3 | 39269093 | – – – Khóa, khóa điều chỉnh, móc treo và nút chặn dây (SEN) |
| 3 | 39269099 | – – – Loại khác |