– Loại khác:
– – Các sản phẩm vệ sinh, y tế và phẫu thuật:
– – – Loại khác (HS: 39269039)
Đơn vị tính: kg/chiếc
Chính sách mặt hàng theo mã HS: Hàng tiêu dùng QSD cấp NK (08/2023/TT-BCT – PL1.I); HH tạm ngừng KD TNTX CK (08/2023/TT-BCT – PL2); Thiết bị y tế XK, NK (19/2024/TT-BYT); SPHH phải KTNN về CL khi NK (01/2021/TT-BLĐTBXH)
Chính sách thuế
| NK TT | 10.5 |
| NK ưu đãi | 7 |
| VAT | 8 |
| Giảm VAT | Hàng được giảm VAT nếu không thuộc PL4 trong File BT |
| Chi tiết giảm VAT | |
| NK TT C98 | |
| NK Ưu Đãi C98 | |
| XK | |
| XK CP TPP | |
| XK EV | |
| XK UKV | |
| Thuế BV MT | |
| TT ĐB |
Ưu Đãi FTA
| ACFTA | 0 |
| ATIGA | 0 |
| AJCEP | 0 |
| VJEPA | 0 |
| AKFTA | 0 (-ID) |
| AANZFTA | 0 |
| AIFTA | 7.5 |
| VKFTA | 0 (GIC) |
| VCFTA | 0 |
| VN-EAEU | 0 |
| CPTPP | 0 |
| AHKFTA | 0 |
| VNCU | |
| EVFTA | 0 |
| UKVFTA | 0 |
| VN-LAO | |
| VIFTA | 0 |
| RCEPT-A | 4,2 |
| RCEPT-B | 4,2 |
| RCEPT-C | 4,2 |
| RCEPT-D | 4,5 |
| RCEPT-E | 4,2 |
| RCEPT-F | 4,2 |
