| 0 | 4005 | Cao su hỗn hợp, chưa lưu hóa, ở dạng nguyên sinh hoặc dạng tấm, tờ hoặc dải |
| 1 | 400510 | – Hỗn hợp với muội carbon hoặc silica: |
| 2 | 40051010 | – – Của nhựa tự nhiên |
| 2 | 40051090 | – – Loại khác |
| 1 | 40052000 | – Dạng hòa tan; dạng phân tán trừ các sản phẩm thuộc phân nhóm 4005.10 |
| 1 | | – Loại khác: |
| 2 | 400591 | – – Dạng tấm, tờ và dải: |
| 3 | 40059110 | – – – Của nhựa tự nhiên |
| 3 | 40059190 | – – – Loại khác |
| 2 | 400599 | – – Loại khác: |
| 3 | 40059910 | – – – Dạng latex (dạng mủ cao su) |
| 3 | 40059920 | – – – Cao su tự nhiên được pha trộn với các chất trừ carbon hoặc silica |
| 3 | 40059990 | – – – Loại khác |