Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 4006 | Các dạng khác (ví dụ, thanh, ống và dạng hình) và các sản phẩm khác (ví dụ, đĩa và vòng), bằng cao su chưa lưu hóa |
| 1 | 40061000 | – Dải “camel-back” dùng để đắp lại lốp cao su |
| 1 | 400690 | – Loại khác: |
| 2 | – – Của nhựa tự nhiên: | |
| 3 | 40069011 | – – – Các sản phẩm |
| 3 | 40069019 | – – – Loại khác |
| 2 | 40069090 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
