| 0 | 4009 | Các loại ống, ống dẫn và ống vòi, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng, có hoặc không kèm theo các phụ kiện để ghép nối (ví dụ, các đoạn nối, khớp, khuỷu, vành đệm) |
| 1 | | – Chưa gia cố hoặc kết hợp với các vật liệu khác: |
| 2 | 40091100 | – – Không kèm phụ kiện ghép nối |
| 2 | 400912 | – – Có kèm phụ kiện ghép nối: |
| 3 | 40091210 | – – – Ống hút và xả bùn dùng trong khai thác mỏ(SEN) |
| 3 | 40091290 | – – – Loại khác |
| 1 | | – Đã gia cố hoặc kết hợp duy nhất với kim loại: |
| 2 | 400921 | – – Không kèm phụ kiện ghép nối: |
| 3 | 40092110 | – – – Ống hút và xả bùn dùng trong khai thác mỏ(SEN) |
| 3 | 40092190 | – – – Loại khác |
| 2 | 400922 | – – Có kèm phụ kiện ghép nối: |
| 3 | 40092210 | – – – Ống hút và xả bùn dùng trong khai thác mỏ(SEN) |
| 3 | 40092290 | – – – Loại khác |
| 1 | | – Đã gia cố hoặc kết hợp duy nhất với vật liệu dệt: |
| 2 | 400931 | – – Không kèm phụ kiện ghép nối: |
| 3 | 40093110 | – – – Ống hút và xả bùn dùng trong khai thác mỏ(SEN) |
| 3 | | – – – Loại khác: |
| 4 | 40093191 | – – – – Ống dẫn nhiên liệu, ống dẫn nhiệt và ống dẫn nước, dùng cho xe gắn động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.11 |
| 4 | 40093199 | – – – – Loại khác |
| 2 | 400932 | – – Có kèm phụ kiện ghép nối: |
| 3 | 40093210 | – – – Ống hút và xả bùn dùng trong khai thác mỏ(SEN) |
| 3 | 40093290 | – – – Loại khác |
| 1 | | – Đã gia cố hoặc kết hợp với vật liệu khác: |
| 2 | 400941 | – – Không kèm phụ kiện ghép nối: |
| 3 | 40094110 | – – – Ống vòi cao su dùng cho bếp ga (SEN) |
| 3 | 40094190 | – – – Loại khác |
| 2 | 400942 | – – Có kèm phụ kiện ghép nối: |
| 3 | 40094210 | – – – Ống hút và xả bùn dùng trong khai thác mỏ(SEN) |
| 3 | 40094220 | – – – Ống vòi cao su dùng cho bếp ga (SEN) |
| 3 | 40094290 | – – – Loại khác |