| 0 | 4010 | Băng tải hoặc đai tải hoặc băng truyền (dây cu roa) hoặc đai truyền, bằng cao su lưu hóa |
| 1 | | – Băng tải hoặc đai tải: |
| 2 | 40101100 | – – Chỉ được gia cố bằng kim loại |
| 2 | 40101200 | – – Chỉ được gia cố bằng vật liệu dệt |
| 2 | 40101900 | – – Loại khác |
| 1 | | – Băng truyền hoặc đai truyền: |
| 2 | 40103100 | – – Băng truyền liên tục có mặt cắt ngang hình thang (băng chữ V), có gân hình chữ V, với chu vi ngoài trên 60 cm nhưng không quá 180 cm |
| 2 | 40103200 | – – Băng truyền liên tục có mặt cắt ngang hình thang (băng chữ V), trừ băng truyền có gân hình chữ V, với chu vi ngoài trên 60 cm nhưng không quá 180 cm |
| 2 | 40103300 | – – Băng truyền liên tục có mặt cắt ngang hình thang (băng chữ V), có gân hình chữ V, với chu vi ngoài trên 180 cm nhưng không quá 240 cm |
| 2 | 40103400 | – – Băng truyền liên tục có mặt cắt ngang hình thang (băng chữ V), trừ băng truyền có gân hình chữ V, với chu vi ngoài trên 180 cm nhưng không quá 240 cm |
| 2 | 40103500 | – – Băng truyền đồng bộ liên tục, có chu vi ngoài trên 60 cm nhưng không quá 150 cm |
| 2 | 40103600 | – – Băng truyền đồng bộ liên tục, có chu vi ngoài trên 150 cm nhưng không quá 198 cm |
| 2 | 40103900 | – – Loại khác |