| 0 | 4011 | Lốp bằng cao su loại bơm hơi, chưa qua sử dụng |
| 1 | 40111000 | – Loại sử dụng cho ô tô con (motor car) (kể cả loại ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô đua) |
| 1 | 401120 | – Loại dùng cho ô tô khách (buses) (1) hoặc ô tô chở hàng (lorries): |
| 2 | | – – Chiều rộng không quá 450 mm: |
| 3 | 40112011 | – – – Có chiều rộng không quá 230 mm và lắp vành có đường kính không quá 16 inch (SEN) |
| 3 | 40112012 | – – – Có chiều rộng không quá 230 mm và lắp vành có đường kính trên 16 inch (SEN) |
| 3 | 40112013 | – – – Có chiều rộng trên 230 mm nhưng không quá 385 mm (SEN) |
| 3 | 40112019 | – – – Loại khác |
| 2 | 40112090 | – – Loại khác |
| 1 | 40113000 | – Loại sử dụng cho phương tiện bay |
| 1 | 40114000 | – Loại dùng cho xe môtô |
| 1 | 40115000 | – Loại dùng cho xe đạp |
| 1 | 40117000 | – Loại dùng cho xe và máy nông nghiệp hoặc lâm nghiệp |
| 1 | 401180 | – Loại dùng cho xe và máy xây dựng, khai thác mỏ hoặc xếp dỡ công nghiệp: |
| 2 | | – – Lắp vành có đường kính không quá 24 inch: |
| 3 | 40118011 | – – – Loại dùng cho xe kéo, máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30, xe nâng hàng, xe cút kít hoặc xe và máy xếp dỡ công nghiệp khác |
| 3 | 40118019 | – – – Loại khác |
| 2 | | – – Lắp vành có đường kính trên 24 inch, loại dùng cho xe kéo, máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30, xe nâng hàng hoặc xe và máy xếp dỡ công nghiệp khác: |
| 3 | 40118031 | – – – Loại dùng cho máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30 |
| 3 | 40118039 | – – – Loại khác |
| 2 | 40118040 | – – Lắp vành có đường kính trên 24 inch, loại khác |
| 1 | 401190 | – Loại khác: |
| 2 | 40119010 | – – Loại dùng cho xe thuộc Chương 87 |
| 2 | 40119020 | – – Loại dùng cho máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30 |
| 2 | 40119090 | – – Loại khác |