– Loại dùng cho ô tô khách (buses) (1) hoặc ô tô chở hàng (lorries):
– – Chiều rộng không quá 450 mm:
– – – Có chiều rộng trên 230 mm nhưng không quá 385 mm (SEN) (HS: 40112013)
Đơn vị tính: chiếc
Chính sách mặt hàng theo mã HS: Lốp hơi dùng cho ô tô Phải chứng nhận công bố hợp quy (12/2022/TT-BGTVT PL2)
Chính sách thuế
| NK TT | 30 |
| NK ưu đãi | 20 |
| VAT | 8 |
| Giảm VAT | Hàng được giảm VAT nếu không thuộc PL4 trong File BT |
| Chi tiết giảm VAT | |
| NK TT C98 | 0 |
| NK Ưu Đãi C98 | 0 |
| XK | |
| XK CP TPP | |
| XK EV | |
| XK UKV | |
| Thuế BV MT | |
| TT ĐB |
Ưu Đãi FTA
| ACFTA | 50 |
| ATIGA | 0 |
| AJCEP | * |
| VJEPA | * |
| AKFTA | 32 |
| AANZFTA | 5 |
| AIFTA | * |
| VKFTA | 25 |
| VCFTA | 5 |
| VN-EAEU | 0 |
| CPTPP | 6,8; M: 9 |
| AHKFTA | * |
| VNCU | |
| EVFTA | 11,3 |
| UKVFTA | 11,3 |
| VN-LAO | |
| VIFTA | * |
| RCEPT-A | 25 |
| RCEPT-B | 25 |
| RCEPT-C | * |
| RCEPT-D | * |
| RCEPT-E | * |
| RCEPT-F | 25 |
