– Loại dùng cho xe và máy xây dựng, khai thác mỏ hoặc xếp dỡ công nghiệp:
– – Lắp vành có đường kính trên 24 inch, loại dùng cho xe kéo, máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30, xe nâng hàng hoặc xe và máy xếp dỡ công nghiệp khác:
– – – Loại khác (HS: 40118039)
Đơn vị tính: chiếc
Chính sách mặt hàng theo mã HS:
Chính sách thuế
| NK TT | 30 |
| NK ưu đãi | 20 |
| VAT | 8 |
| Giảm VAT | Hàng được giảm VAT nếu không thuộc PL4 trong File BT |
| Chi tiết giảm VAT | |
| NK TT C98 | |
| NK Ưu Đãi C98 | |
| XK | |
| XK CP TPP | |
| XK EV | |
| XK UKV | |
| Thuế BV MT | |
| TT ĐB |
Ưu Đãi FTA
| ACFTA | 0 (-ID, MY)/0 (-ID) |
| ATIGA | 0 |
| AJCEP | 10/20 |
| VJEPA | 1/1 |
| AKFTA | 0 |
| AANZFTA | 0 |
| AIFTA | 0 |
| VKFTA | 0 |
| VCFTA | 0/16 |
| VN-EAEU | 0 |
| CPTPP | 0 |
| AHKFTA | 3/4 |
| VNCU | |
| EVFTA | 3,7/9 |
| UKVFTA | 3,7/9 |
| VN-LAO | |
| VIFTA | 0 |
| RCEPT-A | 9/12 |
| RCEPT-B | 9/12 |
| RCEPT-C | 9/12 |
| RCEPT-D | 9,5/12,7 |
| RCEPT-E | 9/12 |
| RCEPT-F | 9/12 |
