| 0 | 4012 | Lốp bằng cao su loại bơm hơi đã qua sử dụng hoặc đắp lại; lốp đặc hoặc nửa đặc, hoa lốp và lót vành, bằng cao su |
| 1 | | – Lốp đắp lại: |
| 2 | 40121100 | – – Loại sử dụng cho ô tô con (motor car) (kể cả loại ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô đua) |
| 2 | 401212 | – – Loại dùng cho ô tô khách (buses) (1) hoặc ô tô chở hàng (lorries): |
| 3 | 40121210 | – – – Chiều rộng không quá 450 mm |
| 3 | 40121290 | – – – Loại khác |
| 2 | 40121300 | – – Loại sử dụng cho phương tiện bay |
| 2 | 401219 | – – Loại khác: |
| 3 | 40121920 | – – – Loại dùng cho máy thuộc nhóm 84.27 |
| 3 | 40121930 | – – – Loại dùng cho máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30 |
| 3 | | – – – Loại dùng cho xe thuộc Chương 87: |
| 4 | 40121941 | – – – – Loại dùng cho máy kéo nông nghiệp hoặc lâm nghiệp |
| 4 | 40121949 | – – – – Loại khác |
| 3 | 40121990 | – – – Loại khác |
| 1 | 401220 | – Lốp loại bơm hơi đã qua sử dụng: |
| 2 | 40122010 | – – Loại sử dụng cho ô tô con (motor car) (kể cả loại ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô đua) |
| 2 | | – – Loại dùng cho ô tô khách (buses) (1) hoặc ô tô chở hàng (lorries): |
| 3 | 40122021 | – – – Chiều rộng không quá 450 mm |
| 3 | 40122029 | – – – Loại khác |
| 2 | 40122030 | – – Loại sử dụng cho phương tiện bay |
| 2 | 40122040 | – – Loại dùng cho xe môtô |
| 2 | 40122050 | – – Loại dùng cho xe đạp |
| 2 | 40122060 | – – Loại dùng cho máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30 |
| 2 | | – – Loại dùng cho các xe khác thuộc Chương 87: |
| 3 | 40122071 | – – – Loại dùng cho máy kéo nông nghiệp hoặc lâm nghiệp |
| 3 | 40122079 | – – – Loại khác |
| 2 | 40122080 | – – Loại dùng cho máy thuộc nhóm 84.27 |
| 2 | | – – Loại khác: |
| 3 | 40122091 | – – – Lốp trơn (SEN) |
| 3 | 40122099 | – – – Loại khác |
| 1 | 401290 | – Loại khác: |
| 2 | | – – Lốp đặc: |
| 3 | 40129014 | – – – Lốp đặc có đường kính ngoài trên 250 mm, chiều rộng không quá 450 mm |
| 3 | 40129017 | – – – Lốp đặc có đường kính ngoài trên 250 mm, chiều rộng trên 450 mm |
| 3 | 40129019 | – – – Loại khác |
| 2 | | – – Lốp nửa đặc: |
| 3 | 40129021 | – – – Chiều rộng không quá 450 mm |
| 3 | 40129022 | – – – Có chiều rộng trên 450 mm |
| 2 | | – – Hoa lốp đắp lại: |
| 3 | 40129071 | – – – Chiều rộng không quá 450 mm (SEN) |
| 3 | 40129072 | – – – Có chiều rộng trên 450 mm (SEN) |
| 2 | 40129080 | – – Lót vành |
| 2 | 40129090 | – – Loại khác |