| 0 | 4013 | Săm các loại, bằng cao su |
| 1 | 401310 | – Loại dùng cho ô tô con (motor car) (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô đua), ô tô khách (1) hoặc ô tô chở hàng: |
| 2 | | – – Loại dùng cho ô tô con (motor car) (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô đua): |
| 3 | 40131011 | – – – Dùng cho loại lốp có chiều rộng không quá 450 mm |
| 3 | 40131019 | – – – Dùng cho loại lốp có chiều rộng trên 450 mm |
| 2 | | – – Loại dùng cho ô tô khách (buses) (1) hoặc ô tô chở hàng (lorries): |
| 3 | 40131021 | – – – Dùng cho loại lốp có chiều rộng không quá 450 mm |
| 3 | 40131029 | – – – Dùng cho loại lốp có chiều rộng trên 450 mm |
| 1 | 40132000 | – Loại dùng cho xe đạp |
| 1 | 401390 | – Loại khác: |
| 2 | | – – Loại dùng cho máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30: |
| 3 | 40139011 | – – – Dùng cho loại lốp có chiều rộng không quá 450 mm |
| 3 | 40139019 | – – – Dùng cho loại lốp có chiều rộng trên 450 mm |
| 2 | 40139020 | – – Loại dùng cho xe môtô |
| 2 | | – – Loại dùng cho các xe khác thuộc Chương 87: |
| 3 | 40139031 | – – – Dùng cho loại lốp có chiều rộng không quá 450 mm |
| 3 | 40139039 | – – – Dùng cho loại lốp có chiều rộng trên 450 mm |
| 2 | 40139040 | – – Loại sử dụng cho phương tiện bay |
| 2 | | – – Loại khác: |
| 3 | 40139091 | – – – Dùng cho loại lốp có chiều rộng không quá 450 mm |
| 3 | 40139099 | – – – Dùng cho loại lốp có chiều rộng trên 450 mm |