– Loại dùng cho ô tô con (motor car) (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô đua), ô tô khách (1) hoặc ô tô chở hàng:
– – Loại dùng cho ô tô khách (buses) (1) hoặc ô tô chở hàng (lorries):
– – – Dùng cho loại lốp có chiều rộng không quá 450 mm (HS: 40131021)
Đơn vị tính: chiếc
Chính sách mặt hàng theo mã HS:
Chính sách thuế
| NK TT | 45 |
| NK ưu đãi | 30 |
| VAT | 8 |
| Giảm VAT | Hàng được giảm VAT nếu không thuộc PL4 trong File BT |
| Chi tiết giảm VAT | |
| NK TT C98 | 0 |
| NK Ưu Đãi C98 | 0 |
| XK | |
| XK CP TPP | |
| XK EV | |
| XK UKV | |
| Thuế BV MT | |
| TT ĐB |
Ưu Đãi FTA
| ACFTA | 5 |
| ATIGA | 0 |
| AJCEP | 30 |
| VJEPA | 30 |
| AKFTA | 32 |
| AANZFTA | 5 |
| AIFTA | * |
| VKFTA | 30 |
| VCFTA | * |
| VN-EAEU | 0 |
| CPTPP | 9,2; M: 12,3 |
| AHKFTA | * |
| VNCU | |
| EVFTA | 13,6 |
| UKVFTA | 13,6 |
| VN-LAO | |
| VIFTA | * |
| RCEPT-A | 30 |
| RCEPT-B | 30 |
| RCEPT-C | 30 |
| RCEPT-D | 30 |
| RCEPT-E | 30 |
| RCEPT-F | 30 |
