Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 4014 | Sản phẩm vệ sinh hoặc y tế (kể cả núm vú cao su), bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng, có hoặc không kèm theo các phụ kiện để ghép nối bằng cao su cứng |
| 1 | 40141000 | – Bao tránh thai |
| 1 | 401490 | – Loại khác: |
| 2 | 40149010 | – – Núm vú của bình cho trẻ em ăn và các loại tương tự |
| 2 | 40149040 | – – Nút đậy dùng cho dược phẩm |
| 2 | 40149050 | – – Bao ngón tay |
| 2 | 40149090 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
