4016: Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng

Chi tiết nhóm
Cấp HS Code Mô tả
04016Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng
1401610– Từ cao su xốp:
240161010– – Lót, đệm cho các sản phẩm may mặc hoặc cho các đồ phụ trợ của quần áo
240161020– – Tấm, miếng ghép với nhau để lát nền và ốp tường
240161090– – Loại khác
1– Loại khác:
2401691– – Tấm phủ sàn và tấm, đệm trải sàn (mat):
340169110– – – Tấm, đệm (mat)
340169120– – – Dạng tấm rời để ghép
340169190– – – Loại khác
2401692– – Tẩy:
340169210– – – Đầu tẩy (eraser tips)
340169290– – – Loại khác
2401693– – Miếng đệm, vòng đệm và các miếng chèn khác:
340169310– – – Loại dùng để cách điện cho các chân tụ điện (SEN)
340169320– – – Miếng đệm và vành khung tròn, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.11
340169390– – – Loại khác
240169400– – Đệm chống va cho tàu thuyền hoặc ụ tàu, có hoặc không thể bơm hơi
240169500– – Các sản phẩm có thể bơm hơi khác
2401699– – Loại khác:
3– – – Bộ phận và phụ kiện dùng cho xe thuộc Chương 87:
440169911– – – – Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.05, trừ viền cao su quanh kính cửa
440169912– – – – Dùng cho xe thuộc nhóm 87.11
440169913– – – – Viền cao su quanh kính cửa, dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04
440169915– – – – Dùng cho xe thuộc nhóm 87.09, 87.13, 87.15 hoặc 87.16
440169916– – – – Chắn bùn xe đạp (SEN)
440169917– – – – Bộ phận của xe đạp (SEN)
440169918– – – – Phụ kiện khác của xe đạp (SEN)
440169919– – – – Loại khác
340169920– – – Bộ phận và phụ kiện của dù xoay thuộc nhóm 88.04
340169930– – – Dải cao su
340169940– – – Tấm, miếng rời ghép với nhau để ốp tường
3– – – Các sản phẩm khác sử dụng cho máy hoặc các thiết bị điện hoặc cơ khí, hoặc cho các mục đích kỹ thuật khác:
440169951– – – – Trục lăn cao su
440169952– – – – Cốt làm lốp (Tyre mould bladders)(SEN)
440169953– – – – Nắp chụp cách điện
440169954– – – – Vòng và vỏ bọc bằng cao su sử dụng cho hệ thống dây điện của ô tô
440169959– – – – Loại khác
340169960– – – Lót đường ray (rail pad)
340169970– – – Loại chịu lực xây dựng kể cả lực cầu
3– – – Loại khác:
440169991– – – – Khăn trải bàn
440169999– – – – Loại khác

Thông tin HS, tên hàng tham khảo

Bạn cần ĐĂNG NHẬP hoặc ĐĂNG KÝ để xem nội dung.
Thông tin HS, tên hàng tham khảo" để tham khảo dữ liệu về tên hàng và HS code đã được sử dụng để khai hải quan do team tổng hợp. Tại đây bạn có thể nhập mô tả hoặc HS code mình đang phân vân tại ô "Tìm" để có được lựa chọn chính xác hơn,
Xin cảm ơn!

error: Content is protected !!
Lên đầu trang