40161010

Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng
– Từ cao su xốp:
– – Lót, đệm cho các sản phẩm may mặc hoặc cho các đồ phụ trợ của quần áo (HS: 40161010)
Đơn vị tính: kg/chiếc
Chính sách mặt hàng theo mã HS: Hàng tiêu dùng QSD cấp NK (08/2023/TT-BCT – PL1.I); HH tạm ngừng KD TNTX CK (08/2023/TT-BCT – PL2)
Chính sách thuế
NK TT 30
NK ưu đãi 20
VAT 8
Giảm VAT Hàng được giảm VAT nếu không thuộc PL4 trong File BT
Chi tiết giảm VAT
NK TT C98
NK Ưu Đãi C98
XK
XK CP TPP
XK EV
XK UKV
Thuế BV MT
TT ĐB
Ưu Đãi FTA
ACFTA 10 (-KH)
ATIGA 0
AJCEP 0
VJEPA 0
AKFTA 5
AANZFTA 0
AIFTA *
VKFTA 5
VCFTA 0
VN-EAEU 0
CPTPP 0
AHKFTA *
VNCU 5
EVFTA 0
UKVFTA 0
VN-LAO
VIFTA 12
RCEPT-A 20
RCEPT-B 20
RCEPT-C 20
RCEPT-D 20
RCEPT-E 20
RCEPT-F 20
error: Content is protected !!
Lên đầu trang