– Loại khác:
– – Loại khác:
– – – Bộ phận và phụ kiện dùng cho xe thuộc Chương 87:
– – – – Viền cao su quanh kính cửa, dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (HS: 40169913)
Đơn vị tính: kg/chiếc
Chính sách mặt hàng theo mã HS: Hàng tiêu dùng QSD cấp NK (08/2023/TT-BCT – PL1.I); HH tạm ngừng KD TNTX CK (08/2023/TT-BCT – PL2)
Chính sách thuế
| NK TT | 15 |
| NK ưu đãi | 10 |
| VAT | 8 |
| Giảm VAT | Hàng được giảm VAT nếu không thuộc PL4 trong File BT |
| Chi tiết giảm VAT | |
| NK TT C98 | 0 |
| NK Ưu Đãi C98 | 0 |
| XK | |
| XK CP TPP | |
| XK EV | |
| XK UKV | |
| Thuế BV MT | |
| TT ĐB |
Ưu Đãi FTA
| ACFTA | 50 |
| ATIGA | 0 |
| AJCEP | 10 |
| VJEPA | 0 |
| AKFTA | 24 |
| AANZFTA | 0 |
| AIFTA | * |
| VKFTA | 10 (GIC) |
| VCFTA | 8 |
| VN-EAEU | * |
| CPTPP | 0; M: 1,2 |
| AHKFTA | * |
| VNCU | 5 |
| EVFTA | 4,5 |
| UKVFTA | 4,5 |
| VN-LAO | |
| VIFTA | 3.3 |
| RCEPT-A | 10 |
| RCEPT-B | 10 |
| RCEPT-C | 10 |
| RCEPT-D | 10 |
| RCEPT-E | 10 |
| RCEPT-F | 10 |
