40169913

Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng
– Loại khác:
– – Loại khác:
– – – Bộ phận và phụ kiện dùng cho xe thuộc Chương 87:
– – – – Viền cao su quanh kính cửa, dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (HS: 40169913)
Đơn vị tính: kg/chiếc
Chính sách mặt hàng theo mã HS: Hàng tiêu dùng QSD cấp NK (08/2023/TT-BCT – PL1.I); HH tạm ngừng KD TNTX CK (08/2023/TT-BCT – PL2)
Chính sách thuế
NK TT 15
NK ưu đãi 10
VAT 8
Giảm VAT Hàng được giảm VAT nếu không thuộc PL4 trong File BT
Chi tiết giảm VAT
NK TT C98 0
NK Ưu Đãi C98 0
XK
XK CP TPP
XK EV
XK UKV
Thuế BV MT
TT ĐB
Ưu Đãi FTA
ACFTA 50
ATIGA 0
AJCEP 10
VJEPA 0
AKFTA 24
AANZFTA 0
AIFTA *
VKFTA 10 (GIC)
VCFTA 8
VN-EAEU *
CPTPP 0; M: 1,2
AHKFTA *
VNCU 5
EVFTA 4,5
UKVFTA 4,5
VN-LAO
VIFTA 3.3
RCEPT-A 10
RCEPT-B 10
RCEPT-C 10
RCEPT-D 10
RCEPT-E 10
RCEPT-F 10
error: Content is protected !!
Lên đầu trang