40169915

Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng
– Loại khác:
– – Loại khác:
– – – Bộ phận và phụ kiện dùng cho xe thuộc Chương 87:
– – – – Dùng cho xe thuộc nhóm 87.09, 87.13, 87.15 hoặc 87.16 (HS: 40169915)
Đơn vị tính: kg/chiếc
Chính sách mặt hàng theo mã HS: Hàng tiêu dùng QSD cấp NK (08/2023/TT-BCT – PL1.I); HH tạm ngừng KD TNTX CK (08/2023/TT-BCT – PL2)
Chính sách thuế
NK TT 15
NK ưu đãi 10
VAT 8
Giảm VAT Hàng được giảm VAT nếu không thuộc PL4 trong File BT
Chi tiết giảm VAT
NK TT C98
NK Ưu Đãi C98
XK
XK CP TPP
XK EV
XK UKV
Thuế BV MT
TT ĐB
Ưu Đãi FTA
ACFTA 50
ATIGA 0
AJCEP 0
VJEPA 0
AKFTA 0
AANZFTA 0
AIFTA *
VKFTA 0 (GIC)
VCFTA 8
VN-EAEU *
CPTPP 0; M: 1,2
AHKFTA *
VNCU 0
EVFTA 4,5
UKVFTA 4,5
VN-LAO
VIFTA 7.1
RCEPT-A 7,3
RCEPT-B 7,3
RCEPT-C 10
RCEPT-D 7,5
RCEPT-E 7,3
RCEPT-F 7,3
error: Content is protected !!
Lên đầu trang