40169991

Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng
– Loại khác:
– – Loại khác:
– – – Loại khác:
– – – – Khăn trải bàn (HS: 40169991)
Đơn vị tính: kg/chiếc
Chính sách mặt hàng theo mã HS: Hàng tiêu dùng QSD cấp NK (08/2023/TT-BCT – PL1.I); HH tạm ngừng KD TNTX CK (08/2023/TT-BCT – PL2)
Chính sách thuế
NK TT 30
NK ưu đãi 20
VAT 8
Giảm VAT Hàng được giảm VAT nếu không thuộc PL4 trong File BT
Chi tiết giảm VAT
NK TT C98
NK Ưu Đãi C98
XK
XK CP TPP
XK EV
XK UKV
Thuế BV MT
TT ĐB
Ưu Đãi FTA
ACFTA 5
ATIGA 0
AJCEP 0
VJEPA 0
AKFTA 0
AANZFTA 0
AIFTA *
VKFTA 0 (GIC)
VCFTA 0
VN-EAEU 0
CPTPP 0
AHKFTA 20
VNCU 0
EVFTA 0
UKVFTA 0
VN-LAO
VIFTA 14.3
RCEPT-A 20
RCEPT-B 20
RCEPT-C 20
RCEPT-D 20
RCEPT-E 20
RCEPT-F 20
error: Content is protected !!
Lên đầu trang