Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 4105 | Da thuộc hoặc da mộc của cừu hoặc cừu non, không có lông, đã hoặc chưa lạng xẻ, nhưng chưa được gia công thêm |
| 1 | 41051000 | – Ở dạng ướt (kể cả phèn xanh) |
| 1 | 41053000 | – Ở dạng khô (mộc) |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
