Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 4106 | Da thuộc hoặc da mộc của các loài động vật khác, không có lông, đã hoặc chưa xẻ, nhưng chưa được gia công thêm |
| 1 | – Của dê hoặc dê non: | |
| 2 | 41062100 | – – Ở dạng ướt (kể cả phèn xanh) |
| 2 | 41062200 | – – Ở dạng khô (mộc) |
| 1 | – Của lợn: | |
| 2 | 41063100 | – – Ở dạng ướt (kể cả phèn xanh) |
| 2 | 41063200 | – – Ở dạng khô (mộc) |
| 1 | 41064000 | – Của loài bò sát |
| 1 | – Loại khác: | |
| 2 | 41069100 | – – Ở dạng ướt (kể cả phèn xanh) |
| 2 | 41069200 | – – Ở dạng khô (mộc) |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
