Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 4113 | Da thuộc đã được gia công thêm sau khi thuộc hoặc làm mộc, kể cả da giấy, của các loài động vật khác, không có lông, đã hoặc chưa xẻ, trừ da thuộc nhóm 41.14 |
| 1 | 41131000 | – Của dê hoặc dê non |
| 1 | 41132000 | – Của lợn |
| 1 | 41133000 | – Của loài bò sát |
| 1 | 41139000 | – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
