Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 4114 | Da thuộc dầu (kể cả da thuộc dầu kết hợp); da láng và da láng bằng màng mỏng được tạo trước; da nhũ kim loại |
| 1 | 41141000 | – Da thuộc dầu (kể cả da thuộc dầu kết hợp) |
| 1 | 41142000 | – Da láng và da láng bằng màng mỏng được tạo trước; da nhũ kim loại |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
