Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 4302 | Da lông đã thuộc hoặc chuội (kể cả đầu, đuôi, bàn chân và các mẩu hoặc các mảnh cắt khác), đã hoặc chưa ghép nối (không có thêm các vật liệu phụ trợ khác) trừ loại thuộc nhóm 43.03 |
| 1 | – Loại da nguyên con, có hoặc không có đầu, đuôi hoặc bàn chân, chưa ghép nối: | |
| 2 | 43021100 | – – Của loài chồn vizôn |
| 2 | 43021900 | – – Loại khác |
| 1 | 43022000 | – Đầu, đuôi, bàn chân và các mẩu hoặc các mảnh cắt, chưa ghép nối |
| 1 | 43023000 | – Loại da nguyên con và các mẩu hoặc các mảnh cắt của chúng, đã ghép nối |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
