Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 4303 | Hàng may mặc, đồ phụ trợ quần áo và các vật phẩm khác bằng da lông |
| 1 | 43031000 | – Hàng may mặc và đồ phụ trợ quần áo |
| 1 | 430390 | – Loại khác: |
| 2 | 43039020 | – – Sản phẩm dùng cho mục đích công nghiệp |
| 2 | 43039090 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
