Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 4402 | Than củi (kể cả than đốt từ vỏ quả hoặc hạt), đã hoặc chưa đóng thành khối |
| 1 | 44021000 | – Của tre |
| 1 | 440220 | – Của vỏ quả hoặc hạt: |
| 2 | 44022010 | – – Than gáo dừa |
| 2 | 44022090 | – – Loại khác |
| 1 | 44029000 | – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
