Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 4409 | Gỗ (kể cả gỗ thanh và viền dải gỗ trang trí (friezes) để làm sàn packê (parquet flooring), chưa lắp ghép) được tạo dáng liên tục (làm mộng, soi rãnh, bào rãnh, vát cạnh, ghép chữ V, tạo gân, gờ dạng chuỗi hạt, tạo khuôn hình, tiện tròn hoặc gia công tương tự) dọc theo các cạnh, đầu hoặc bề mặt, đã hoặc chưa bào, chà nhám hoặc nối đầu |
| 1 | 44091000 | – Từ cây lá kim |
| 1 | – Từ cây không thuộc loài lá kim: | |
| 2 | 44092100 | – – Của tre |
| 2 | 44092200 | – – Từ gỗ nhiệt đới |
| 2 | 44092900 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
