Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 4411 | Ván sợi bằng gỗ hoặc bằng các loại vật liệu có chất gỗ khác, đã hoặc chưa ghép lại bằng keo hoặc bằng các chất kết dính hữu cơ khác |
| 1 | – Ván sợi có tỷ trọng trung bình (MDF): | |
| 2 | 44111200 | – – Loại có chiều dày không quá 5 mm |
| 2 | 44111300 | – – Loại có chiều dày trên 5 mm nhưng không quá 9 mm |
| 2 | 44111400 | – – Loại có chiều dày trên 9 mm |
| 1 | – Loại khác: | |
| 2 | 44119200 | – – Có tỷ trọng trên 0,8 g/cm³ |
| 2 | 44119300 | – – Có tỷ trọng trên 0,5 g/cm³ nhưng không quá 0,8 g/cm³ |
| 2 | 44119400 | – – Có tỷ trọng không quá 0,5 g/cm³ |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
